Hạng C-E: C-E71
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
01-01-2023
Giờ tự động được tính từ ngày
01-01-2023
TRẦN HẢI NINH
1978-08-22 022078002494
-
332.427/ 09giờ 1phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
332.427/ 09giờ 1phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C1145 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 4.158 | 00giờ 10phút | 2023-07-22 11:24:07.000000 | 2023-07-22 11:34:17.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C1145 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 30.234 | 00giờ 48phút | 2023-07-22 09:59:20.000000 | 2023-07-22 10:47:48.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C1145 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 25.105 | 00giờ 31phút | 2023-07-19 12:27:55.000000 | 2023-07-19 12:59:02.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C1145 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 19.664 | 00giờ 46phút | 2023-07-19 06:58:32.000000 | 2023-07-19 07:45:25.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C1145 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 22.066 | 00giờ 33phút | 2023-07-15 09:45:13.000000 | 2023-07-15 10:18:54.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C1145 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 36.389 | 00giờ 55phút | 2023-07-15 08:16:32.000000 | 2023-07-15 09:11:27.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C1145 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 0.607 | 00giờ 6phút | 2023-07-15 07:54:36.000000 | 2023-07-15 08:00:43.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C1145 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 24.037 | 00giờ 43phút | 2023-07-11 21:22:39.000000 | 2023-07-11 22:06:54.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C1145 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 27.519 | 01giờ 0phút | 2023-07-11 19:09:22.000000 | 2023-07-11 20:10:10.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C1145 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 28.985 | 00giờ 40phút | 2023-06-29 10:27:39.000000 | 2023-06-29 11:08:39.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C1145 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 28.11 | 00giờ 37phút | 2023-06-29 08:00:34.000000 | 2023-06-29 08:39:34.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C1145 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 24.834 | 00giờ 33phút | 2023-06-26 15:41:44.000000 | 2023-06-26 16:15:41.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C1145 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 34.623 | 00giờ 52phút | 2023-06-26 13:33:52.000000 | 2023-06-26 14:25:56.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C1145 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 0.198 | 00giờ 6phút | 2023-06-26 12:40:41.000000 | 2023-06-26 12:46:53.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C1145 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 25.898 | 00giờ 37phút | 2023-06-26 09:40:45.000000 | 2023-06-26 10:18:15.000000 | Đã duyệt |