Hạng C-E: C-E71

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
01-01-2023
Giờ tự động được tính từ ngày
01-01-2023

NGUYỄN VĂN KHƯƠNG

1975-10-25
030075000192

  • 328.342/ 08giờ 17phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 328.342/ 08giờ 17phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

9

Tổng số phiên

5

Tổng số ngày

0 / 0

Km / Giờ tự động

58.3Km / 01giờ 55phút

Km / Giờ tối

0 / 0

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14C1145 Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) 22.405 00giờ 27phút 2023-07-22 08:47:48.000000 2023-07-22 09:15:33.000000 Đã duyệt
2 14C1145 Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) 34.463 00giờ 39phút 2023-07-20 09:13:05.000000 2023-07-20 09:52:00.000000 Đã duyệt
3 14C1145 Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) 50.181 01giờ 12phút 2023-07-20 07:26:10.000000 2023-07-20 08:37:58.000000 Đã duyệt
4 14C1145 Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) 25.015 01giờ 3phút 2023-07-13 20:40:03.000000 2023-07-13 21:43:21.000000 Đã duyệt
5 14C1145 Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) 33.285 00giờ 52phút 2023-07-13 18:01:19.000000 2023-07-13 18:53:51.000000 Đã duyệt
6 14C1145 Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) 41.294 00giờ 57phút 2023-07-10 10:46:50.000000 2023-07-10 11:44:08.000000 Đã duyệt
7 14C1145 Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) 34.888 00giờ 45phút 2023-07-10 09:11:30.000000 2023-07-10 09:57:19.000000 Đã duyệt
8 14C1145 Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) 45.332 01giờ 4phút 2023-06-27 11:25:15.000000 2023-06-27 12:29:21.000000 Đã duyệt
9 14C1145 Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) 41.479 01giờ 16phút 2023-06-27 07:43:23.000000 2023-06-27 09:02:22.000000 Đã duyệt