Hạng B2-D: B2-D74
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
01-01-2023
Giờ tự động được tính từ ngày
01-01-2023
NGUYỄN XUÂN HẢI
1996-06-13 022096011091
-
330.899/ 08giờ 12phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
330.899/ 08giờ 12phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14B03589 | Vũ Đình Kiểm(22002041)(Mã Cũ) | 29.921 | 00giờ 41phút | 2023-12-13 07:32:35.000000 | 2023-12-13 08:13:53.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14B03589 | Vũ Đình Kiểm(22002041)(Mã Cũ) | 26.262 | 00giờ 31phút | 2023-12-12 09:06:03.000000 | 2023-12-12 09:37:10.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14B03589 | Vũ Đình Kiểm(22002041)(Mã Cũ) | 42.039 | 01giờ 18phút | 2023-12-01 10:00:11.000000 | 2023-12-01 11:18:57.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14B03589 | Vũ Đình Kiểm(22002041)(Mã Cũ) | 21.054 | 00giờ 31phút | 2023-12-01 08:38:54.000000 | 2023-12-01 09:09:57.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14B03589 | Vũ Đình Kiểm(22002041)(Mã Cũ) | 29.521 | 00giờ 50phút | 2023-11-30 20:59:39.000000 | 2023-11-30 21:49:57.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14B03589 | Vũ Đình Kiểm(22002041)(Mã Cũ) | 30.127 | 01giờ 0phút | 2023-11-30 19:04:11.000000 | 2023-11-30 20:04:19.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14B03589 | Vũ Đình Kiểm(22002041)(Mã Cũ) | 50.615 | 01giờ 6phút | 2023-11-30 14:55:07.000000 | 2023-11-30 16:01:28.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14B03589 | Vũ Đình Kiểm(22002041)(Mã Cũ) | 30.879 | 00giờ 42phút | 2023-11-30 13:56:14.000000 | 2023-11-30 14:38:07.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14B03589 | Vũ Đình Kiểm(22002041)(Mã Cũ) | 35.901 | 00giờ 49phút | 2023-11-26 14:33:16.000000 | 2023-11-26 15:22:46.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14B03589 | Vũ Đình Kiểm(22002041)(Mã Cũ) | 34.58 | 00giờ 42phút | 2023-11-26 10:18:46.000000 | 2023-11-26 11:00:59.000000 | Đã duyệt |