Hạng B2-D: B2-D74
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
01-01-2023
Giờ tự động được tính từ ngày
01-01-2023
ỨNG ĐÌNH HIẾU
2000-02-24 022200005786
-
330.024/ 07giờ 38phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
330.024/ 07giờ 38phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14B03589 | Vũ Đình Kiểm(22002041)(Mã Cũ) | 19.482 | 00giờ 31phút | 2023-12-14 06:30:25.000000 | 2023-12-14 07:01:28.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14B03589 | Vũ Đình Kiểm(22002041)(Mã Cũ) | 40.377 | 00giờ 40phút | 2023-12-13 09:33:45.000000 | 2023-12-13 10:14:37.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14B03589 | Vũ Đình Kiểm(22002041)(Mã Cũ) | 41.578 | 00giờ 48phút | 2023-12-01 09:10:31.000000 | 2023-12-01 09:59:19.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14B03589 | Vũ Đình Kiểm(22002041)(Mã Cũ) | 36.54 | 00giờ 57phút | 2023-12-01 07:19:07.000000 | 2023-12-01 08:16:43.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14B03589 | Vũ Đình Kiểm(22002041)(Mã Cũ) | 30.294 | 00giờ 51phút | 2023-11-30 20:07:37.000000 | 2023-11-30 20:59:00.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14B03589 | Vũ Đình Kiểm(22002041)(Mã Cũ) | 30.11 | 01giờ 0phút | 2023-11-30 18:02:40.000000 | 2023-11-30 19:03:29.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14B03589 | Vũ Đình Kiểm(22002041)(Mã Cũ) | 59 | 01giờ 16phút | 2023-11-30 16:04:33.000000 | 2023-11-30 17:20:35.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14B03589 | Vũ Đình Kiểm(22002041)(Mã Cũ) | 40.467 | 00giờ 47phút | 2023-11-26 13:43:47.000000 | 2023-11-26 14:31:04.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14B03589 | Vũ Đình Kiểm(22002041)(Mã Cũ) | 32.176 | 00giờ 44phút | 2023-11-26 11:01:48.000000 | 2023-11-26 11:46:28.000000 | Đã duyệt |