Hạng B2-D: B-D77

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
22-05-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
21-05-2024

TRẦN XUÂN HỒNG

1980-03-10
025080000160

  • 357.669/ 08giờ 25phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 330.752/ 07giờ 48phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 26.917/ 00giờ 37phút

    Km/ giờ không hợp lệ

10

Tổng số phiên

5

Tổng số ngày

0 / 0

Km / Giờ tự động

64.75Km / 01giờ 47phút

Km / Giờ tối

0 / 0

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14B03589 Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) 46.397 00giờ 57phút 2024-06-02 10:00:41.000000 2024-06-02 10:58:11.000000 Đã duyệt
2 14B03589 Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) 59.166 01giờ 16phút 2024-05-29 17:52:54.000000 2024-05-29 19:09:18.000000 Đã duyệt
3 14B03589 Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) 33.866 00giờ 42phút 2024-05-27 11:50:38.000000 2024-05-27 12:33:31.000000 Đã duyệt
4 14B03589 Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) 25.718 00giờ 36phút 2024-05-27 10:38:16.000000 2024-05-27 11:14:07.000000 Đã duyệt
5 14B03589 Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) 25.069 00giờ 36phút 2024-05-27 09:26:09.000000 2024-05-27 10:02:01.000000 Đã duyệt
6 14B03589 Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) 29.042 00giờ 45phút 2024-05-24 19:39:00.000000 2024-05-24 20:24:06.000000 Đã duyệt
7 14B03589 Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) 35.706 01giờ 2phút 2024-05-24 18:00:53.000000 2024-05-24 19:03:00.000000 Đã duyệt
8 14B03589 Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) 27.589 00giờ 33phút 2024-05-24 10:29:36.000000 2024-05-24 11:03:16.000000 Đã duyệt
9 14B03589 Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) 27.263 00giờ 34phút 2024-05-24 08:40:41.000000 2024-05-24 09:15:45.000000 Đã duyệt
10 14B03589 Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) 20.936 00giờ 43phút 2024-05-21 17:26:43.000000 2024-05-21 18:10:24.000000 Đã duyệt
11 14B03589 Lê Văn Thủy(22002130)(Mã Cũ) 26.917 00giờ 37phút 2024-05-20 13:45:41.000000 2024-05-20 14:22:41.000000