Hạng C: C339
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
10-09-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
10-10-2024
VŨ BÌNH NGUYÊN
2003-07-06 022203008386
-
843.998/ 24giờ 10phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
843.998/ 24giờ 10phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A25807 | Nguyễn Xuân Trường(22002118)(Mã Cũ) | 47.539 | 01giờ 10phút | 2024-10-21 08:53:26.000000 | 2024-10-21 10:03:34.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C32400 | Nguyễn Xuân Trường(22002118)(Mã Cũ) | 74.491 | 02giờ 23phút | 2024-10-20 08:28:44.000000 | 2024-10-20 10:52:24.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C32400 | Nguyễn Xuân Trường(22002118)(Mã Cũ) | 66.759 | 02giờ 30phút | 2024-10-19 09:24:33.000000 | 2024-10-19 11:55:07.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C32400 | Nguyễn Xuân Trường(22002118)(Mã Cũ) | 45.295 | 01giờ 37phút | 2024-10-19 07:30:22.000000 | 2024-10-19 09:07:28.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C32400 | Nguyễn Xuân Trường(22002118)(Mã Cũ) | 111.083 | 03giờ 7phút | 2024-10-06 08:09:46.000000 | 2024-10-06 11:17:50.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C32400 | Nguyễn Xuân Trường(22002118)(Mã Cũ) | 102.604 | 03giờ 8phút | 2024-09-26 08:36:06.000000 | 2024-09-26 11:44:32.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C32400 | Nguyễn Xuân Trường(22002118)(Mã Cũ) | 36.791 | 01giờ 1phút | 2024-09-25 20:25:05.000000 | 2024-09-25 21:27:00.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C32400 | Nguyễn Xuân Trường(22002118)(Mã Cũ) | 57.986 | 01giờ 37phút | 2024-09-25 18:31:20.000000 | 2024-09-25 20:08:48.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C32400 | Nguyễn Xuân Trường(22002118)(Mã Cũ) | 46.332 | 01giờ 25phút | 2024-09-25 15:58:17.000000 | 2024-09-25 17:23:51.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C32400 | Nguyễn Xuân Trường(22002118)(Mã Cũ) | 56.465 | 01giờ 16phút | 2024-09-25 14:22:36.000000 | 2024-09-25 15:39:33.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C32400 | Nguyễn Xuân Trường(22002118)(Mã Cũ) | 105.159 | 02giờ 38phút | 2024-09-24 08:46:04.000000 | 2024-09-24 11:24:33.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C32400 | Nguyễn Xuân Trường(22002118)(Mã Cũ) | 52.947 | 01giờ 8phút | 2024-09-04 10:46:02.000000 | 2024-09-04 11:54:10.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C32400 | Nguyễn Xuân Trường(22002118)(Mã Cũ) | 40.547 | 01giờ 4phút | 2024-09-04 08:46:39.000000 | 2024-09-04 09:50:53.000000 | Đã duyệt |