Hạng C: C343

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
09-12-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
09-01-2025

NGUYỄN VĂN TUẤN

1996-01-25
022096001272

  • 834.125/ 24giờ 16phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 834.125/ 24giờ 16phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

11

Tổng số phiên

9

Tổng số ngày

46Km / 01giờ 3phút

Km / Giờ tự động

86.82Km / 02giờ 31phút

Km / Giờ tối

0 / 0

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14A26074 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 46.004 01giờ 3phút 2025-01-09 08:37:32.000000 2025-01-09 09:41:12.000000 Đã duyệt
2 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 69.968 01giờ 40phút 2024-12-30 08:55:42.000000 2024-12-30 10:36:11.000000 Đã duyệt
3 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 133.716 03giờ 45phút 2024-12-20 13:06:25.000000 2024-12-20 16:52:09.000000 Đã duyệt
4 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 119.869 03giờ 33phút 2024-12-19 13:13:12.000000 2024-12-19 16:46:34.000000 Đã duyệt
5 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 119.917 03giờ 34phút 2024-12-14 09:03:27.000000 2024-12-14 12:38:15.000000 Đã duyệt
6 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 86.818 02giờ 31phút 2024-12-13 18:02:53.000000 2024-12-13 20:34:26.000000 Đã duyệt
7 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 41.375 01giờ 30phút 2024-12-13 16:16:46.000000 2024-12-13 17:47:38.000000 Đã duyệt
8 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 22.855 00giờ 43phút 2024-12-05 09:11:58.000000 2024-12-05 09:55:35.000000 Đã duyệt
9 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 68.826 02giờ 11phút 2024-12-05 06:41:35.000000 2024-12-05 08:52:58.000000 Đã duyệt
10 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 92.245 02giờ 34phút 2024-12-04 09:02:40.000000 2024-12-04 11:37:17.000000 Đã duyệt
11 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 32.532 01giờ 6phút 2024-12-02 12:57:30.000000 2024-12-02 14:03:15.000000 Đã duyệt