Hạng C: C343

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
09-12-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
09-01-2025

DƯƠNG VĂN DÙNG

1992-05-24
002092006356

  • 827.605/ 24giờ 7phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 826.023/ 24giờ 3phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 1.582/ 00giờ 3phút

    Km/ giờ không hợp lệ

13

Tổng số phiên

10

Tổng số ngày

41.24Km / 01giờ 2phút

Km / Giờ tự động

101.26Km / 02giờ 39phút

Km / Giờ tối

0 / 0

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14A26074 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 41.237 01giờ 2phút 2025-01-09 12:12:18.000000 2025-01-09 13:14:56.000000 Đã duyệt
2 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 91.755 02giờ 0phút 2024-12-24 11:39:43.000000 2024-12-24 13:40:00.000000 Đã duyệt
3 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 59.976 01giờ 33phút 2024-12-23 16:07:45.000000 2024-12-23 17:41:06.000000 Đã duyệt
4 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 70.403 02giờ 20phút 2024-12-23 09:40:00.000000 2024-12-23 12:00:19.000000 Đã duyệt
5 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 69.341 01giờ 57phút 2024-12-22 15:46:26.000000 2024-12-22 17:43:43.000000 Đã duyệt
6 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 101.261 02giờ 39phút 2024-12-16 18:01:07.000000 2024-12-16 20:40:49.000000 Đã duyệt
7 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 85.618 02giờ 32phút 2024-12-15 09:30:19.000000 2024-12-15 12:02:45.000000 Đã duyệt
8 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 44.891 01giờ 16phút 2024-12-09 08:01:53.000000 2024-12-09 09:18:13.000000 Đã duyệt
9 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 63.322 01giờ 46phút 2024-12-07 13:29:34.000000 2024-12-07 15:15:54.000000 Đã duyệt
10 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 67.615 02giờ 7phút 2024-12-07 09:48:15.000000 2024-12-07 11:55:24.000000 Đã duyệt
11 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 77.773 02giờ 31phút 2024-12-07 06:55:17.000000 2024-12-07 09:26:11.000000 Đã duyệt
12 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 34.521 01giờ 7phút 2024-12-03 13:15:42.000000 2024-12-03 14:23:46.000000 Đã duyệt
13 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 1.582 00giờ 3phút 2024-12-03 12:53:35.000000 2024-12-03 12:57:16.000000
14 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 18.31 01giờ 9phút 2024-12-02 06:56:15.000000 2024-12-02 08:05:39.000000 Đã duyệt