Hạng C: C343
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
09-12-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
09-01-2025
GIÀNG SÀO DÌN
1991-06-29 002091004421
-
832.523/ 24giờ 8phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
832.523/ 24giờ 8phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A26074 | Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) | 46.205 | 01giờ 6phút | 2025-01-09 13:16:01.000000 | 2025-01-09 14:22:43.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) | 70.461 | 01giờ 46phút | 2024-12-24 09:52:52.000000 | 2024-12-24 11:39:08.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) | 92.434 | 03giờ 1phút | 2024-12-23 13:05:39.000000 | 2024-12-23 16:07:05.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) | 95.208 | 03giờ 0phút | 2024-12-23 06:39:35.000000 | 2024-12-23 09:39:20.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) | 92.949 | 02giờ 29phút | 2024-12-22 13:16:16.000000 | 2024-12-22 15:45:31.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) | 97.549 | 02giờ 43phút | 2024-12-15 18:04:59.000000 | 2024-12-15 20:48:22.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) | 37.037 | 01giờ 4phút | 2024-12-15 16:27:03.000000 | 2024-12-15 17:32:04.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) | 92.694 | 02giờ 26phút | 2024-12-15 07:03:05.000000 | 2024-12-15 09:29:44.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) | 50.836 | 01giờ 33phút | 2024-12-09 06:28:29.000000 | 2024-12-09 08:01:25.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) | 92.398 | 02giờ 38phút | 2024-12-08 06:39:47.000000 | 2024-12-08 09:17:56.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) | 41.672 | 01giờ 14phút | 2024-12-03 14:25:06.000000 | 2024-12-03 15:39:13.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25302 | Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) | 23.08 | 01giờ 4phút | 2024-12-02 08:10:31.000000 | 2024-12-02 09:15:02.000000 | Đã duyệt |