Hạng C: C343

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
09-12-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
09-01-2025

NGUYỄN ĐỨC NAM

2003-08-15
022203002756

  • 827.275/ 24giờ 10phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 827.275/ 24giờ 10phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

11

Tổng số phiên

9

Tổng số ngày

41.46Km / 01giờ 3phút

Km / Giờ tự động

96.16Km / 02giờ 35phút

Km / Giờ tối

0 / 0

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14A26074 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 41.46 01giờ 3phút 2025-01-09 10:54:00.000000 2025-01-09 11:57:14.000000 Đã duyệt
2 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 74.026 02giờ 37phút 2024-12-26 13:01:47.000000 2024-12-26 15:39:06.000000 Đã duyệt
3 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 49.146 02giờ 38phút 2024-12-26 08:58:24.000000 2024-12-26 11:36:35.000000 Đã duyệt
4 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 130.367 03giờ 28phút 2024-12-18 08:24:25.000000 2024-12-18 11:52:30.000000 Đã duyệt
5 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 87.971 02giờ 4phút 2024-12-14 06:58:37.000000 2024-12-14 09:02:41.000000 Đã duyệt
6 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 96.16 02giờ 35phút 2024-12-10 19:37:35.000000 2024-12-10 22:12:57.000000 Đã duyệt
7 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 55.272 01giờ 33phút 2024-12-10 15:49:15.000000 2024-12-10 17:23:01.000000 Đã duyệt
8 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 101.627 02giờ 35phút 2024-12-08 12:55:40.000000 2024-12-08 15:31:12.000000 Đã duyệt
9 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 85.077 02giờ 32phút 2024-12-04 12:52:34.000000 2024-12-04 15:24:48.000000 Đã duyệt
10 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 69.197 02giờ 0phút 2024-12-03 06:54:12.000000 2024-12-03 08:54:47.000000 Đã duyệt
11 14C25302 Bùi Tiến Đức(22002032)(Mã Cũ) 36.972 01giờ 2phút 2024-12-02 10:19:54.000000 2024-12-02 11:22:30.000000 Đã duyệt