Hạng B2: B537
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
01-01-2023
Giờ tự động được tính từ ngày
01-01-2023
VŨ VIỆT ĐỨC
2006-12-20 XpCiZrLThEtrvd0gGIyxKw==
-
810.126/ 21giờ 47phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
810.126/ 21giờ 47phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A22543 | Nguyễn Thành Đạt | 47.338 | 01giờ 8phút | 2025-03-23 07:51:45.000000 | 2025-03-23 08:59:52.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A25807 | Nguyễn Thành Đạt | 98.965 | 02giờ 6phút | 2025-03-19 11:11:01.000000 | 2025-03-19 13:17:40.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A22543 | Nguyễn Thành Đạt | 20.927 | 00giờ 30phút | 2025-03-19 10:25:38.000000 | 2025-03-19 10:55:43.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A25807 | Nguyễn Thành Đạt | 36.282 | 02giờ 12phút | 2025-03-19 07:57:20.000000 | 2025-03-19 10:09:50.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A22543 | Nguyễn Thành Đạt | 76.218 | 02giờ 1phút | 2025-03-13 16:19:20.000000 | 2025-03-13 18:21:03.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A22543 | Nguyễn Thành Đạt | 123.759 | 03giờ 9phút | 2025-03-13 12:54:36.000000 | 2025-03-13 16:03:45.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A22543 | Nguyễn Thành Đạt | 70.762 | 02giờ 0phút | 2025-03-09 20:22:48.000000 | 2025-03-09 22:23:25.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A22543 | Nguyễn Thành Đạt | 85.745 | 02giờ 1phút | 2025-03-09 18:04:15.000000 | 2025-03-09 20:05:56.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A22543 | Nguyễn Thành Đạt | 142.023 | 03giờ 40phút | 2025-03-09 07:48:48.000000 | 2025-03-09 11:29:46.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A22543 | Nguyễn Thành Đạt | 108.107 | 02giờ 55phút | 2025-03-05 08:21:30.000000 | 2025-03-05 11:17:16.000000 | Đã duyệt |