Hạng B2: B537
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
01-01-2023
Giờ tự động được tính từ ngày
01-01-2023
BÙI HUY HẢI
2003-03-16 SuvI4ScL+zycN3b1b6nrtg==
-
810.051/ 20giờ 1phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
810.051/ 20giờ 1phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A22543 | Nguyễn Thành Đạt | 38.031 | 02giờ 39phút | 2025-03-20 14:13:48.000000 | 2025-03-20 16:52:50.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A25807 | Nguyễn Thành Đạt | 131.032 | 03giờ 33phút | 2025-03-19 13:58:23.000000 | 2025-03-19 17:32:16.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A22543 | Nguyễn Thành Đạt | 64.803 | 01giờ 21phút | 2025-03-11 21:00:26.000000 | 2025-03-11 22:21:38.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A22543 | Nguyễn Thành Đạt | 130.831 | 02giờ 40phút | 2025-03-11 18:04:53.000000 | 2025-03-11 20:45:09.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A22543 | Nguyễn Thành Đạt | 142.764 | 02giờ 52phút | 2025-03-07 10:10:22.000000 | 2025-03-07 13:02:54.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A22543 | Nguyễn Thành Đạt | 98.126 | 02giờ 4phút | 2025-03-07 07:51:18.000000 | 2025-03-07 09:55:16.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A22543 | Nguyễn Thành Đạt | 83.706 | 01giờ 41phút | 2025-03-04 16:55:23.000000 | 2025-03-04 18:36:41.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A22543 | Nguyễn Thành Đạt | 120.758 | 03giờ 9phút | 2025-03-04 13:29:37.000000 | 2025-03-04 16:39:23.000000 | Đã duyệt |