Hạng B2: B537
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
01-01-2023
Giờ tự động được tính từ ngày
01-01-2023
TẠ NGỌC CHIẾN
2003-03-20 x95I2kjKAbkXTEm4axtD8g==
-
810.448/ 20giờ 1phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
810.448/ 20giờ 1phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A22543 | Nguyễn Thành Đạt | 30.167 | 01giờ 1phút | 2025-03-20 11:53:36.000000 | 2025-03-20 12:54:38.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A25807 | Nguyễn Thành Đạt | 149.979 | 03giờ 51phút | 2025-03-20 07:47:02.000000 | 2025-03-20 11:38:22.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A22543 | Nguyễn Thành Đạt | 170.921 | 03giờ 51phút | 2025-03-13 07:44:01.000000 | 2025-03-13 11:34:59.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A22543 | Nguyễn Thành Đạt | 130.114 | 03giờ 51phút | 2025-03-12 07:43:27.000000 | 2025-03-12 11:35:11.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A22543 | Nguyễn Thành Đạt | 90.837 | 01giờ 57phút | 2025-03-10 20:23:26.000000 | 2025-03-10 22:20:35.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A22543 | Nguyễn Thành Đạt | 90.994 | 02giờ 4phút | 2025-03-10 18:01:36.000000 | 2025-03-10 20:06:31.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A22543 | Nguyễn Thành Đạt | 147.436 | 03giờ 24phút | 2025-03-06 08:05:07.000000 | 2025-03-06 11:29:52.000000 | Đã duyệt |