Hạng B.01: B01K3
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
10-04-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
06-04-2025
NGUYỄN THỊ HƯƠNG THUỶ
1981-10-22 DiAYA11HSVoAzgkPb2fDug==
-
727.984/ 17giờ 9phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
727.984/ 17giờ 9phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 62.733 | 01giờ 5phút | 2025-04-19 14:19:27.000000 | 2025-04-19 15:25:04.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 39.074 | 01giờ 3phút | 2025-04-13 21:23:51.000000 | 2025-04-13 22:26:54.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 126.4 | 02giờ 58phút | 2025-04-13 18:06:11.000000 | 2025-04-13 21:04:43.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 90.351 | 01giờ 53phút | 2025-04-13 10:19:08.000000 | 2025-04-13 12:12:36.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 30.54 | 00giờ 49phút | 2025-04-12 13:13:46.000000 | 2025-04-12 14:03:01.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 98.625 | 02giờ 23phút | 2025-04-12 08:00:51.000000 | 2025-04-12 10:24:29.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 97.487 | 02giờ 19phút | 2025-04-11 13:54:02.000000 | 2025-04-11 16:13:52.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 38.893 | 01giờ 16phút | 2025-04-11 08:16:28.000000 | 2025-04-11 09:33:10.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 65.19 | 01giờ 37phút | 2025-04-06 14:56:44.000000 | 2025-04-06 16:33:52.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 78.691 | 01giờ 42phút | 2025-04-06 10:22:41.000000 | 2025-04-06 12:04:45.000000 | Đã duyệt |