Hạng B: BK15
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
22-07-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
02-08-2025
NGUYỄN THÀNH KHANG
2004-09-05 031204003370
-
841.594/ 20giờ 53phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
841.594/ 20giờ 53phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A25807 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 68.319 | 01giờ 42phút | 2025-08-06 14:45:48.000000 | 2025-08-06 16:28:06.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A25807 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 63.958 | 01giờ 33phút | 2025-08-06 09:34:00.000000 | 2025-08-06 11:07:26.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 62.746 | 01giờ 0phút | 2025-08-01 15:41:51.000000 | 2025-08-01 16:42:25.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 24.508 | 00giờ 30phút | 2025-08-01 13:06:01.000000 | 2025-08-01 13:36:36.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 35.677 | 01giờ 0phút | 2025-07-30 20:13:38.000000 | 2025-07-30 21:14:04.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 41.801 | 01giờ 4phút | 2025-07-30 18:03:35.000000 | 2025-07-30 19:07:43.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 29.445 | 01giờ 3phút | 2025-07-29 21:15:14.000000 | 2025-07-29 22:18:30.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 47.894 | 01giờ 7phút | 2025-07-29 19:04:42.000000 | 2025-07-29 20:11:45.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 52.896 | 01giờ 24phút | 2025-07-29 16:36:33.000000 | 2025-07-29 18:00:24.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 58.39 | 01giờ 2phút | 2025-07-29 14:22:20.000000 | 2025-07-29 15:24:56.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 45.622 | 01giờ 8phút | 2025-07-26 16:54:55.000000 | 2025-07-26 18:03:02.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 36.984 | 01giờ 2phút | 2025-07-26 14:45:03.000000 | 2025-07-26 15:47:19.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 28.396 | 01giờ 17phút | 2025-07-25 15:38:26.000000 | 2025-07-25 16:55:34.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 43.931 | 01giờ 0phút | 2025-07-25 13:35:47.000000 | 2025-07-25 14:36:05.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 48.038 | 01giờ 0phút | 2025-07-25 10:54:51.000000 | 2025-07-25 11:55:04.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 50.46 | 01giờ 4phút | 2025-07-25 08:45:53.000000 | 2025-07-25 09:50:09.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 65.761 | 01giờ 10phút | 2025-07-24 09:35:51.000000 | 2025-07-24 10:45:56.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 21.668 | 00giờ 33phút | 2025-07-24 07:53:49.000000 | 2025-07-24 08:26:51.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 15.1 | 01giờ 9phút | 2025-07-23 14:17:58.000000 | 2025-07-23 15:26:48.000000 | Đã duyệt |