Hạng B: BK15
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
22-07-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
02-08-2025
THIỀU ĐÌNH QUANG
2004-09-05 031204007185
-
828.343/ 20giờ 12phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
828.343/ 20giờ 12phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A25807 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 64.342 | 01giờ 31phút | 2025-08-06 13:12:47.000000 | 2025-08-06 14:44:05.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A25807 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 27.498 | 00giờ 58phút | 2025-08-06 11:08:07.000000 | 2025-08-06 12:06:06.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A25807 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 40.625 | 01giờ 32phút | 2025-08-06 08:00:33.000000 | 2025-08-06 09:33:07.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 27.727 | 01giờ 0phút | 2025-08-03 21:20:45.000000 | 2025-08-03 22:21:08.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 63.822 | 01giờ 1phút | 2025-08-01 13:37:29.000000 | 2025-08-01 14:38:33.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 30.116 | 01giờ 1phút | 2025-07-30 21:16:24.000000 | 2025-07-30 22:17:37.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 31.113 | 01giờ 1phút | 2025-07-30 19:10:53.000000 | 2025-07-30 20:12:01.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 29.645 | 01giờ 1phút | 2025-07-29 20:13:12.000000 | 2025-07-29 21:14:22.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 51.098 | 01giờ 1phút | 2025-07-29 18:02:01.000000 | 2025-07-29 19:03:19.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 58.384 | 01giờ 6phút | 2025-07-29 15:28:51.000000 | 2025-07-29 16:35:08.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 53.735 | 01giờ 5phút | 2025-07-29 13:15:43.000000 | 2025-07-29 14:21:07.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 43.847 | 01giờ 4phút | 2025-07-26 15:49:05.000000 | 2025-07-26 16:53:47.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 48.275 | 01giờ 1phút | 2025-07-26 13:41:46.000000 | 2025-07-26 14:43:36.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 43.869 | 01giờ 0phút | 2025-07-25 14:37:06.000000 | 2025-07-25 15:37:19.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 58.475 | 01giờ 0phút | 2025-07-25 09:52:59.000000 | 2025-07-25 10:53:34.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 46.556 | 01giờ 1phút | 2025-07-25 07:43:37.000000 | 2025-07-25 08:44:49.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 48.25 | 01giờ 5phút | 2025-07-24 10:48:48.000000 | 2025-07-24 11:54:15.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 42.571 | 01giờ 6phút | 2025-07-24 08:28:22.000000 | 2025-07-24 09:34:54.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 18.395 | 00giờ 32phút | 2025-07-23 13:43:59.000000 | 2025-07-23 14:16:26.000000 | Đã duyệt |