Hạng B: BK15
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
22-07-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
02-08-2025
NGUYỄN ĐAN TRƯỜNG
2001-04-26 022201000428
-
855.634/ 20giờ 7phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
855.634/ 20giờ 7phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A25807 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 60.451 | 01giờ 30phút | 2025-08-07 18:13:05.000000 | 2025-08-07 19:43:20.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A25807 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 84.408 | 02giờ 4phút | 2025-08-06 16:29:13.000000 | 2025-08-06 18:33:09.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 50.359 | 02giờ 47phút | 2025-08-04 17:10:23.000000 | 2025-08-04 19:57:58.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 63.543 | 01giờ 1phút | 2025-08-01 14:39:50.000000 | 2025-08-01 15:40:55.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 35.478 | 00giờ 58phút | 2025-08-01 12:06:22.000000 | 2025-08-01 13:05:03.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 137.149 | 02giờ 49phút | 2025-07-30 15:12:15.000000 | 2025-07-30 18:02:21.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 120.93 | 02giờ 46phút | 2025-07-28 19:45:24.000000 | 2025-07-28 22:31:54.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 51.673 | 01giờ 18phút | 2025-07-28 18:03:37.000000 | 2025-07-28 19:21:45.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 144.282 | 02giờ 29phút | 2025-07-28 15:16:45.000000 | 2025-07-28 17:46:18.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 61.439 | 01giờ 14phút | 2025-07-28 13:45:57.000000 | 2025-07-28 15:00:30.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 21.926 | 00giờ 31phút | 2025-07-27 18:06:34.000000 | 2025-07-27 18:37:31.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 23.996 | 00giờ 37phút | 2025-07-23 17:34:29.000000 | 2025-07-23 18:11:29.000000 | Đã duyệt |