Hạng B: BK15
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
22-07-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
02-08-2025
NGUYỄN VĂN NHÂN
2003-03-30 031203007049
-
810.809/ 20giờ 3phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
810.809/ 20giờ 3phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A24873 | Nguyễn Thành Đạt(22002190)(Mã Cũ) | 130.56 | 03giờ 13phút | 2025-08-05 13:50:51.000000 | 2025-08-05 17:04:02.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A22543 | Nguyễn Thành Đạt(22002190)(Mã Cũ) | 24.599 | 00giờ 57phút | 2025-08-01 16:36:05.000000 | 2025-08-01 17:33:10.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A22543 | Nguyễn Thành Đạt(22002190)(Mã Cũ) | 64.644 | 01giờ 1phút | 2025-08-01 14:31:54.000000 | 2025-08-01 15:32:57.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A22543 | Nguyễn Thành Đạt(22002190)(Mã Cũ) | 104.538 | 02giờ 52phút | 2025-07-29 14:07:44.000000 | 2025-07-29 16:59:42.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A22543 | Nguyễn Thành Đạt(22002190)(Mã Cũ) | 37.172 | 00giờ 51phút | 2025-07-28 21:28:48.000000 | 2025-07-28 22:19:54.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A22543 | Nguyễn Thành Đạt(22002190)(Mã Cũ) | 133.257 | 03giờ 10phút | 2025-07-28 18:01:03.000000 | 2025-07-28 21:11:37.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A22543 | Nguyễn Thành Đạt(22002190)(Mã Cũ) | 147.894 | 03giờ 7phút | 2025-07-26 13:48:39.000000 | 2025-07-26 16:56:37.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A22543 | Nguyễn Thành Đạt(22002190)(Mã Cũ) | 49.925 | 01giờ 52phút | 2025-07-24 16:08:42.000000 | 2025-07-24 18:01:04.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A22543 | Nguyễn Thành Đạt(22002190)(Mã Cũ) | 118.22 | 02giờ 58phút | 2025-07-24 12:55:22.000000 | 2025-07-24 15:53:35.000000 | Đã duyệt |