Hạng B: BK15

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
22-07-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
02-08-2025

NGUYỄN ĐỨC ĐẠT

2002-07-16
022202006413

  • 811.941/ 20giờ 3phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 811.941/ 20giờ 3phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

9

Tổng số phiên

5

Tổng số ngày

130.87Km / 03giờ 13phút

Km / Giờ tự động

162.62Km / 04giờ 1phút

Km / Giờ tối

64.68Km / 01giờ 1phút

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14A24873 Nguyễn Thành Đạt(22002190)(Mã Cũ) 130.87 03giờ 13phút 2025-08-05 10:15:34.000000 2025-08-05 13:28:36.000000 Đã duyệt
2 14A22543 Nguyễn Thành Đạt(22002190)(Mã Cũ) 103.275 02giờ 58phút 2025-08-01 09:30:55.000000 2025-08-01 12:28:58.000000 Đã duyệt
3 14A22543 Nguyễn Thành Đạt(22002190)(Mã Cũ) 64.683 01giờ 1phút 2025-08-01 08:14:39.000000 2025-08-01 09:15:41.000000 Đã duyệt
4 14A22543 Nguyễn Thành Đạt(22002190)(Mã Cũ) 38.652 00giờ 58phút 2025-08-01 07:01:06.000000 2025-08-01 07:59:32.000000 Đã duyệt
5 14A22543 Nguyễn Thành Đạt(22002190)(Mã Cũ) 20.568 00giờ 41phút 2025-07-29 21:35:44.000000 2025-07-29 22:17:13.000000 Đã duyệt
6 14A22543 Nguyễn Thành Đạt(22002190)(Mã Cũ) 142.054 03giờ 20phút 2025-07-29 18:00:27.000000 2025-07-29 21:20:37.000000 Đã duyệt
7 14A22543 Nguyễn Thành Đạt(22002190)(Mã Cũ) 68.459 01giờ 31phút 2025-07-25 10:40:18.000000 2025-07-25 12:12:20.000000 Đã duyệt
8 14A22543 Nguyễn Thành Đạt(22002190)(Mã Cũ) 138.817 03giờ 25phút 2025-07-25 06:59:40.000000 2025-07-25 10:24:45.000000 Đã duyệt
9 14A22543 Nguyễn Thành Đạt(22002190)(Mã Cũ) 104.563 02giờ 54phút 2025-07-23 07:33:09.000000 2025-07-23 10:27:16.000000 Đã duyệt