Hạng B: BK15
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
22-07-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
02-08-2025
BÙI VĂN LƯƠNG
2004-05-27 022204004418
-
815.443/ 20giờ 4phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
815.443/ 20giờ 4phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A25807 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 130.287 | 03giờ 33phút | 2025-08-03 13:06:31.000000 | 2025-08-03 16:39:58.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 39.069 | 01giờ 24phút | 2025-08-02 13:35:09.000000 | 2025-08-02 14:59:39.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 62.932 | 01giờ 0phút | 2025-07-31 16:25:17.000000 | 2025-07-31 17:25:54.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 55.542 | 01giờ 11phút | 2025-07-31 13:09:42.000000 | 2025-07-31 14:20:58.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 73.491 | 02giờ 13phút | 2025-07-29 18:11:49.000000 | 2025-07-29 20:25:54.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 25.431 | 00giờ 36phút | 2025-07-29 14:46:10.000000 | 2025-07-29 15:22:37.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 31.601 | 00giờ 43phút | 2025-07-29 13:34:15.000000 | 2025-07-29 14:17:26.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 97.954 | 02giờ 3phút | 2025-07-27 13:24:29.000000 | 2025-07-27 15:28:13.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 13.409 | 00giờ 34phút | 2025-07-25 15:53:01.000000 | 2025-07-25 16:27:47.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 61.027 | 01giờ 37phút | 2025-07-25 13:39:31.000000 | 2025-07-25 15:17:30.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 54.028 | 01giờ 10phút | 2025-07-24 13:35:24.000000 | 2025-07-24 14:45:51.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 74.866 | 01giờ 48phút | 2025-07-23 18:06:05.000000 | 2025-07-23 19:54:45.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 48.047 | 01giờ 1phút | 2025-07-23 15:51:57.000000 | 2025-07-23 16:53:13.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 47.759 | 01giờ 4phút | 2025-07-23 13:22:54.000000 | 2025-07-23 14:27:47.000000 | Đã duyệt |