Hạng B: BK15

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
22-07-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
02-08-2025

NGUYỄN LONG VĨ

2004-01-20
022204003877

  • 813.483/ 20giờ 4phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 813.483/ 20giờ 4phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

10

Tổng số phiên

5

Tổng số ngày

132.31Km / 03giờ 33phút

Km / Giờ tự động

160.1Km / 04giờ 4phút

Km / Giờ tối

62.92Km / 01giờ 4phút

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14A25807 Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) 132.313 03giờ 33phút 2025-08-05 13:40:05.000000 2025-08-05 17:13:54.000000 Đã duyệt
2 14A16283 Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) 114.874 03giờ 1phút 2025-08-01 14:58:11.000000 2025-08-01 17:59:39.000000 Đã duyệt
3 14A16283 Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) 84.344 01giờ 54phút 2025-08-01 12:46:14.000000 2025-08-01 14:40:20.000000 Đã duyệt
4 14A16283 Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) 22.746 00giờ 30phút 2025-08-01 11:30:11.000000 2025-08-01 12:00:36.000000 Đã duyệt
5 14A16283 Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) 62.924 01giờ 4phút 2025-08-01 09:53:17.000000 2025-08-01 10:57:48.000000 Đã duyệt
6 14A16283 Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) 35.177 00giờ 47phút 2025-08-01 08:03:04.000000 2025-08-01 08:50:13.000000 Đã duyệt
7 14A16283 Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) 57.882 01giờ 51phút 2025-07-28 18:01:17.000000 2025-07-28 19:52:42.000000 Đã duyệt
8 14A16283 Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) 134.88 03giờ 46phút 2025-07-28 08:00:07.000000 2025-07-28 11:47:11.000000 Đã duyệt
9 14A16283 Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) 102.216 02giờ 12phút 2025-07-26 18:00:54.000000 2025-07-26 20:13:31.000000 Đã duyệt
10 14A16283 Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) 66.127 01giờ 21phút 2025-07-23 14:29:25.000000 2025-07-23 15:51:15.000000 Đã duyệt