Hạng B: BK15

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
22-07-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
02-08-2025

PHẠM VĂN QUỲNH

2004-10-08
022204000715

  • 811.771/ 20giờ 13phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 811.771/ 20giờ 13phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

10

Tổng số phiên

6

Tổng số ngày

140.25Km / 04giờ 0phút

Km / Giờ tự động

332.27Km / 07giờ 48phút

Km / Giờ tối

64.11Km / 01giờ 1phút

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14A11635 Lương Hùng Cường(22002072)(Mã Cũ) 63.524 01giờ 38phút 2025-08-06 12:50:49.000000 2025-08-06 14:29:08.000000 Đã duyệt
2 14A11635 Lương Hùng Cường(22002072)(Mã Cũ) 76.727 02giờ 21phút 2025-08-06 09:59:14.000000 2025-08-06 12:21:03.000000 Đã duyệt
3 14A33391 Lương Hùng Cường(22002072)(Mã Cũ) 96.437 02giờ 43phút 2025-08-06 06:41:43.000000 2025-08-06 09:24:40.000000 Đã duyệt
4 14A33391 Lương Hùng Cường(22002072)(Mã Cũ) 64.111 01giờ 1phút 2025-08-04 20:50:06.000000 2025-08-04 21:51:24.000000 Đã duyệt
5 14A33391 Lương Hùng Cường(22002072)(Mã Cũ) 104.421 02giờ 36phút 2025-08-01 19:29:44.000000 2025-08-01 22:06:01.000000 Đã duyệt
6 14A33391 Lương Hùng Cường(22002072)(Mã Cũ) 48.709 01giờ 7phút 2025-07-29 20:18:01.000000 2025-07-29 21:25:04.000000 Đã duyệt
7 14A33391 Lương Hùng Cường(22002072)(Mã Cũ) 79.272 02giờ 3phút 2025-07-26 06:16:33.000000 2025-07-26 08:20:17.000000 Đã duyệt
8 14A33391 Lương Hùng Cường(22002072)(Mã Cũ) 94.251 02giờ 0phút 2025-07-24 20:33:40.000000 2025-07-24 22:33:43.000000 Đã duyệt
9 14A33391 Lương Hùng Cường(22002072)(Mã Cũ) 84.888 02giờ 5phút 2025-07-24 18:07:40.000000 2025-07-24 20:13:01.000000 Đã duyệt
10 14A33391 Lương Hùng Cường(22002072)(Mã Cũ) 99.431 02giờ 36phút 2025-07-24 06:27:39.000000 2025-07-24 09:04:25.000000 Đã duyệt