Hạng B: BK15
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
22-07-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
02-08-2025
KHỔNG QUANG MINH
2003-08-15 022203008256
-
816.454/ 20giờ 12phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
816.454/ 20giờ 12phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A11635 | Lương Hùng Cường(22002072)(Mã Cũ) | 123.943 | 02giờ 44phút | 2025-08-04 12:27:49.000000 | 2025-08-04 15:12:00.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A11635 | Lương Hùng Cường(22002072)(Mã Cũ) | 29.48 | 00giờ 31phút | 2025-08-04 11:30:35.000000 | 2025-08-04 12:01:54.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A33391 | Lương Hùng Cường(22002072)(Mã Cũ) | 74.464 | 01giờ 8phút | 2025-08-01 11:43:11.000000 | 2025-08-01 12:51:18.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A33391 | Lương Hùng Cường(22002072)(Mã Cũ) | 61.741 | 01giờ 59phút | 2025-08-01 07:54:42.000000 | 2025-08-01 09:54:10.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A33391 | Lương Hùng Cường(22002072)(Mã Cũ) | 119.719 | 03giờ 35phút | 2025-07-30 13:05:07.000000 | 2025-07-30 16:40:23.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A33391 | Lương Hùng Cường(22002072)(Mã Cũ) | 50.133 | 01giờ 10phút | 2025-07-28 14:17:25.000000 | 2025-07-28 15:27:28.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A33391 | Lương Hùng Cường(22002072)(Mã Cũ) | 80.703 | 01giờ 50phút | 2025-07-25 18:00:49.000000 | 2025-07-25 19:51:05.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A33391 | Lương Hùng Cường(22002072)(Mã Cũ) | 79.603 | 02giờ 9phút | 2025-07-25 13:26:32.000000 | 2025-07-25 15:35:49.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A33391 | Lương Hùng Cường(22002072)(Mã Cũ) | 93.606 | 02giờ 16phút | 2025-07-23 18:04:54.000000 | 2025-07-23 20:21:10.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A33391 | Lương Hùng Cường(22002072)(Mã Cũ) | 30.18 | 00giờ 46phút | 2025-07-23 16:30:37.000000 | 2025-07-23 17:17:35.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A33391 | Lương Hùng Cường(22002072)(Mã Cũ) | 27.762 | 00giờ 55phút | 2025-07-23 14:56:13.000000 | 2025-07-23 15:51:13.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A33391 | Lương Hùng Cường(22002072)(Mã Cũ) | 45.12 | 01giờ 5phút | 2025-07-23 09:02:53.000000 | 2025-07-23 10:08:31.000000 | Đã duyệt |