Hạng B: BK15

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
22-07-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
02-08-2025

PHẠM QUANG HUY

2004-07-17
022204011667

  • 810.761/ 20giờ 16phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 810.761/ 20giờ 16phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

10

Tổng số phiên

6

Tổng số ngày

146.11Km / 03giờ 24phút

Km / Giờ tự động

199.77Km / 05giờ 6phút

Km / Giờ tối

70.28Km / 01giờ 2phút

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14A11635 Lương Hùng Cường(22002072)(Mã Cũ) 146.11 03giờ 24phút 2025-08-05 07:19:48.000000 2025-08-05 10:44:38.000000 Đã duyệt
2 14A33391 Lương Hùng Cường(22002072)(Mã Cũ) 20.509 00giờ 31phút 2025-08-04 21:52:29.000000 2025-08-04 22:23:42.000000 Đã duyệt
3 14A33391 Lương Hùng Cường(22002072)(Mã Cũ) 70.276 01giờ 2phút 2025-08-04 19:31:47.000000 2025-08-04 20:34:28.000000 Đã duyệt
4 14A33391 Lương Hùng Cường(22002072)(Mã Cũ) 16.877 00giờ 27phút 2025-08-04 18:45:45.000000 2025-08-04 19:12:32.000000 Đã duyệt
5 14A33391 Lương Hùng Cường(22002072)(Mã Cũ) 27.364 00giờ 36phút 2025-07-30 18:53:25.000000 2025-07-30 19:29:14.000000 Đã duyệt
6 14A33391 Lương Hùng Cường(22002072)(Mã Cũ) 70.224 02giờ 19phút 2025-07-30 06:47:13.000000 2025-07-30 09:07:06.000000 Đã duyệt
7 14A33391 Lương Hùng Cường(22002072)(Mã Cũ) 69.068 02giờ 15phút 2025-07-29 16:32:51.000000 2025-07-29 18:48:00.000000 Đã duyệt
8 14A33391 Lương Hùng Cường(22002072)(Mã Cũ) 135.02 03giờ 31phút 2025-07-26 18:50:14.000000 2025-07-26 22:22:05.000000 Đã duyệt
9 14A33391 Lương Hùng Cường(22002072)(Mã Cũ) 147.467 03giờ 2phút 2025-07-26 08:44:15.000000 2025-07-26 11:46:30.000000 Đã duyệt
10 14A33391 Lương Hùng Cường(22002072)(Mã Cũ) 107.846 03giờ 6phút 2025-07-24 09:06:06.000000 2025-07-24 12:11:54.000000 Đã duyệt