Hạng C1: C1K18
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
30-10-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
30-10-2025
PHẠM VIỆT HÙNG
2006-06-26 022206012519
-
826.39/ 25giờ 57phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
826.39/ 25giờ 57phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 139.821 | 02giờ 49phút | 2025-11-14 10:15:46.000000 | 2025-11-14 13:05:21.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 92.204 | 03giờ 55phút | 2025-11-14 05:57:56.000000 | 2025-11-14 09:52:58.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 69.931 | 03giờ 49phút | 2025-11-13 16:15:32.000000 | 2025-11-13 20:05:05.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 89.257 | 02giờ 6phút | 2025-11-11 12:57:23.000000 | 2025-11-11 15:03:28.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 85.631 | 03giờ 57phút | 2025-11-11 05:01:18.000000 | 2025-11-11 08:58:04.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 49.84 | 01giờ 1phút | 2025-11-10 14:04:59.000000 | 2025-11-10 15:07:04.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 96.074 | 03giờ 56phút | 2025-11-10 09:02:51.000000 | 2025-11-10 12:59:01.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 26.36 | 00giờ 34phút | 2025-10-31 09:54:38.000000 | 2025-10-31 10:29:27.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 63.055 | 01giờ 0phút | 2025-10-31 07:48:07.000000 | 2025-10-31 08:48:39.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 44.227 | 01giờ 0phút | 2025-10-30 20:17:49.000000 | 2025-10-30 21:18:25.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A25807 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 43.049 | 01giờ 0phút | 2025-10-30 07:48:27.000000 | 2025-10-30 08:49:01.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 26.941 | 00giờ 45phút | 2025-10-29 09:29:22.000000 | 2025-10-29 10:14:09.000000 | Đã duyệt |