Hạng C1: C1K18
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
30-10-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
30-10-2025
VŨ HUY HOÀNG
2005-12-12 022205013263
-
826.39/ 24giờ 4phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
826.39/ 24giờ 4phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 57.813 | 01giờ 4phút | 2025-11-16 15:21:01.000000 | 2025-11-16 16:25:17.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 109.525 | 03giờ 54phút | 2025-11-16 10:58:23.000000 | 2025-11-16 14:52:42.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 100.55 | 03giờ 57phút | 2025-11-16 06:40:26.000000 | 2025-11-16 10:37:55.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 91.308 | 02giờ 1phút | 2025-11-15 13:16:05.000000 | 2025-11-15 15:17:14.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 78.484 | 03giờ 57phút | 2025-11-15 09:03:13.000000 | 2025-11-15 13:00:28.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 87.175 | 02giờ 26phút | 2025-11-07 13:22:19.000000 | 2025-11-07 15:48:48.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 107.308 | 02giờ 30phút | 2025-11-07 08:12:26.000000 | 2025-11-07 10:42:30.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 63.036 | 01giờ 0phút | 2025-10-31 08:50:33.000000 | 2025-10-31 09:51:06.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 26.262 | 00giờ 35phút | 2025-10-31 06:08:41.000000 | 2025-10-31 06:44:03.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 37.247 | 01giờ 0phút | 2025-10-30 21:19:52.000000 | 2025-10-30 22:20:25.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A25807 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 45.099 | 01giờ 0phút | 2025-10-30 06:45:15.000000 | 2025-10-30 07:45:48.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 22.583 | 00giờ 36phút | 2025-10-29 08:51:10.000000 | 2025-10-29 09:27:18.000000 | Đã duyệt |