Hạng C1: C1K18

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
30-10-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
30-10-2025

NGUYỄN VĂN THƯỞNG

1985-10-17
034085014398

  • 827.115/ 24giờ 10phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 827.115/ 24giờ 10phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

15

Tổng số phiên

8

Tổng số ngày

35.01Km / 01giờ 0phút

Km / Giờ tự động

32.09Km / 01giờ 0phút

Km / Giờ tối

64.63Km / 01giờ 0phút

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 54.449 02giờ 42phút 2025-11-16 14:29:32.000000 2025-11-16 17:11:44.000000 Đã duyệt
2 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 35.47 01giờ 13phút 2025-11-09 06:35:55.000000 2025-11-09 07:49:52.000000 Đã duyệt
3 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 52.826 01giờ 12phút 2025-11-09 05:03:13.000000 2025-11-09 06:15:33.000000 Đã duyệt
4 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 88.302 03giờ 28phút 2025-11-08 05:01:52.000000 2025-11-08 08:30:54.000000 Đã duyệt
5 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 28.096 01giờ 41phút 2025-11-07 06:42:59.000000 2025-11-07 08:24:39.000000 Đã duyệt
6 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 60.747 01giờ 24phút 2025-11-07 05:02:57.000000 2025-11-07 06:27:27.000000 Đã duyệt
7 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 151.566 03giờ 45phút 2025-11-06 06:27:21.000000 2025-11-06 10:12:36.000000 Đã duyệt
8 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 27.677 00giờ 39phút 2025-11-06 05:33:05.000000 2025-11-06 06:11:51.000000 Đã duyệt
9 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 23.219 00giờ 45phút 2025-10-31 17:35:23.000000 2025-10-31 18:20:23.000000 Đã duyệt
10 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 52.09 01giờ 8phút 2025-10-31 16:11:15.000000 2025-10-31 17:19:49.000000 Đã duyệt
11 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 64.63 01giờ 0phút 2025-10-31 14:53:33.000000 2025-10-31 15:53:38.000000 Đã duyệt
12 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 35.177 00giờ 51phút 2025-10-31 13:46:30.000000 2025-10-31 14:38:03.000000 Đã duyệt
13 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 32.092 01giờ 0phút 2025-10-30 18:04:06.000000 2025-10-30 19:04:12.000000 Đã duyệt
14 14A11635 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 35.007 01giờ 0phút 2025-10-30 15:56:24.000000 2025-10-30 16:56:28.000000 Đã duyệt
15 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 85.767 02giờ 18phút 2025-10-29 14:31:12.000000 2025-10-29 16:49:44.000000 Đã duyệt