Hạng C1: C1K18
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
30-10-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
30-10-2025
NGUYỄN KIẾN AN
1999-08-20 022099010924
-
826.468/ 24giờ 9phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
826.468/ 24giờ 9phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 83.783 | 03giờ 30phút | 2025-11-19 12:20:40.000000 | 2025-11-19 15:51:23.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 63.311 | 01giờ 33phút | 2025-11-19 10:25:53.000000 | 2025-11-19 11:59:07.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 104.451 | 03giờ 22phút | 2025-11-19 06:47:28.000000 | 2025-11-19 10:10:26.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 73.343 | 01giờ 49phút | 2025-11-12 09:49:50.000000 | 2025-11-12 11:39:27.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 63.936 | 01giờ 49phút | 2025-11-12 07:41:12.000000 | 2025-11-12 09:30:29.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 66.455 | 01giờ 39phút | 2025-11-09 15:30:33.000000 | 2025-11-09 17:09:45.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 66.337 | 01giờ 58phút | 2025-11-09 13:15:29.000000 | 2025-11-09 15:13:42.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 35.276 | 01giờ 1phút | 2025-11-03 18:04:13.000000 | 2025-11-03 19:06:09.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 17.544 | 00giờ 37phút | 2025-11-03 17:11:24.000000 | 2025-11-03 17:48:25.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 60.594 | 01giờ 5phút | 2025-11-01 08:21:26.000000 | 2025-11-01 09:26:38.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A11635 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 40.119 | 01giờ 0phút | 2025-10-30 09:02:52.000000 | 2025-10-30 10:03:20.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 100.012 | 02giờ 59phút | 2025-10-29 08:49:24.000000 | 2025-10-29 11:48:58.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 33.026 | 00giờ 57phút | 2025-10-28 10:20:07.000000 | 2025-10-28 11:17:18.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 18.281 | 00giờ 45phút | 2025-10-28 07:21:38.000000 | 2025-10-28 08:06:45.000000 | Đã duyệt |