Hạng C1: C1K18

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
30-10-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
30-10-2025

ĐẶNG VĂN HIỆN

1987-08-10
034087004170

  • 826.935/ 24giờ 13phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 826.935/ 24giờ 13phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

15

Tổng số phiên

9

Tổng số ngày

40.71Km / 01giờ 1phút

Km / Giờ tự động

38.58Km / 01giờ 4phút

Km / Giờ tối

62.78Km / 01giờ 2phút

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 102.038 03giờ 22phút 2025-11-29 13:41:31.000000 2025-11-29 17:04:24.000000 Đã duyệt
2 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 105.023 03giờ 9phút 2025-11-29 08:47:01.000000 2025-11-29 11:56:44.000000 Đã duyệt
3 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 89.003 02giờ 24phút 2025-11-26 16:12:18.000000 2025-11-26 18:36:05.000000 Đã duyệt
4 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 61.353 01giờ 48phút 2025-11-25 17:01:31.000000 2025-11-25 18:50:20.000000 Đã duyệt
5 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 52.204 01giờ 41phút 2025-11-25 15:04:01.000000 2025-11-25 16:45:21.000000 Đã duyệt
6 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 32.448 01giờ 6phút 2025-11-22 16:49:56.000000 2025-11-22 17:56:23.000000 Đã duyệt
7 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 52.813 01giờ 28phút 2025-11-22 15:03:07.000000 2025-11-22 16:32:11.000000 Đã duyệt
8 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 36.42 01giờ 25phút 2025-11-12 16:14:22.000000 2025-11-12 17:39:38.000000 Đã duyệt
9 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 67.118 02giờ 1phút 2025-11-12 13:49:09.000000 2025-11-12 15:50:21.000000 Đã duyệt
10 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 32.991 00giờ 49phút 2025-11-02 17:11:16.000000 2025-11-02 18:00:31.000000 Đã duyệt
11 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 62.776 01giờ 2phút 2025-11-02 15:02:00.000000 2025-11-02 16:04:42.000000 Đã duyệt
12 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 38.577 01giờ 4phút 2025-11-01 19:58:06.000000 2025-11-01 21:02:13.000000 Đã duyệt
13 14A11635 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 40.712 01giờ 1phút 2025-10-30 14:46:06.000000 2025-10-30 15:47:54.000000 Đã duyệt
14 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 19.588 00giờ 42phút 2025-10-28 16:43:39.000000 2025-10-28 17:25:31.000000 Đã duyệt
15 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 33.871 01giờ 6phút 2025-10-28 14:55:12.000000 2025-10-28 16:01:10.000000 Đã duyệt