Hạng C1: C1K18
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
30-10-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
30-10-2025
NGUYỄN QUẢNG MINH
2005-09-04 022205005495
-
832.671/ 24giờ 10phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
832.671/ 24giờ 10phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 95.659 | 02giờ 14phút | 2025-11-23 11:13:20.000000 | 2025-11-23 13:27:30.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 99.687 | 03giờ 39phút | 2025-11-23 07:14:55.000000 | 2025-11-23 10:54:08.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 92.754 | 03giờ 18phút | 2025-11-21 08:13:45.000000 | 2025-11-21 11:32:06.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 92.145 | 02giờ 56phút | 2025-11-13 08:36:13.000000 | 2025-11-13 11:32:50.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 64.778 | 02giờ 9phút | 2025-11-13 06:11:26.000000 | 2025-11-13 08:20:32.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 131.36 | 03giờ 55phút | 2025-11-10 07:35:04.000000 | 2025-11-10 11:30:26.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 39.098 | 01giờ 3phút | 2025-11-01 18:53:29.000000 | 2025-11-01 19:56:54.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 52.487 | 01giờ 12phút | 2025-11-01 10:48:20.000000 | 2025-11-01 12:01:10.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 62.996 | 01giờ 4phút | 2025-11-01 09:27:59.000000 | 2025-11-01 10:32:24.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 33.665 | 00giờ 52phút | 2025-11-01 07:27:45.000000 | 2025-11-01 08:20:13.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A11635 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 40.56 | 01giờ 0phút | 2025-10-30 10:06:08.000000 | 2025-10-30 11:06:24.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 27.482 | 00giờ 45phút | 2025-10-28 09:33:35.000000 | 2025-10-28 10:18:26.000000 | Đã duyệt |