Hạng C1: C1K18
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
30-10-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
30-10-2025
LÔ VĂN NHỚ
2003-07-03 040203006663
-
826.533/ 24giờ 1phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
826.533/ 24giờ 1phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 89.817 | 02giờ 12phút | 2025-11-13 14:01:52.000000 | 2025-11-13 16:14:27.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 108.239 | 03giờ 57phút | 2025-11-13 09:47:15.000000 | 2025-11-13 13:44:12.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 84.866 | 03giờ 56phút | 2025-11-12 10:04:50.000000 | 2025-11-12 14:01:14.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 40.581 | 00giờ 57phút | 2025-11-08 12:35:50.000000 | 2025-11-08 13:33:32.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 91.883 | 03giờ 56phút | 2025-11-08 05:37:39.000000 | 2025-11-08 09:33:52.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 106.549 | 02giờ 21phút | 2025-11-07 15:49:55.000000 | 2025-11-07 18:10:43.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 107.6 | 02giờ 30phút | 2025-11-07 10:50:57.000000 | 2025-11-07 13:21:32.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 62.84 | 01giờ 0phút | 2025-10-31 15:53:18.000000 | 2025-10-31 16:53:56.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 28.096 | 00giờ 34phút | 2025-10-31 14:14:34.000000 | 2025-10-31 14:48:58.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 40.222 | 01giờ 0phút | 2025-10-30 19:13:17.000000 | 2025-10-30 20:13:52.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A25807 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 43.288 | 01giờ 0phút | 2025-10-30 08:50:27.000000 | 2025-10-30 09:51:01.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 22.552 | 00giờ 34phút | 2025-10-29 10:16:24.000000 | 2025-10-29 10:50:52.000000 | Đã duyệt |