Hạng C1: C1K18

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
30-10-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
30-10-2025

VŨ MẠNH CƯỜNG

2003-07-01
022203007088

  • 826.797/ 24giờ 18phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 826.797/ 24giờ 18phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

13

Tổng số phiên

6

Tổng số ngày

40.95Km / 01giờ 0phút

Km / Giờ tự động

35.31Km / 01giờ 0phút

Km / Giờ tối

62.63Km / 01giờ 1phút

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 113.567 03giờ 19phút 2025-11-30 13:29:10.000000 2025-11-30 16:48:36.000000 Đã duyệt
2 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 30.322 00giờ 52phút 2025-11-30 12:21:22.000000 2025-11-30 13:13:55.000000 Đã duyệt
3 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 95.471 03giờ 54phút 2025-11-30 07:46:28.000000 2025-11-30 11:40:16.000000 Đã duyệt
4 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 70.41 03giờ 1phút 2025-11-18 08:35:05.000000 2025-11-18 11:36:37.000000 Đã duyệt
5 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 86.763 02giờ 50phút 2025-11-14 14:32:44.000000 2025-11-14 17:23:14.000000 Đã duyệt
6 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 86.936 01giờ 55phút 2025-11-14 12:21:55.000000 2025-11-14 14:17:20.000000 Đã duyệt
7 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 37.588 00giờ 46phút 2025-11-14 11:07:24.000000 2025-11-14 11:54:11.000000 Đã duyệt
8 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 110.912 03giờ 11phút 2025-11-14 07:34:39.000000 2025-11-14 10:45:59.000000 Đã duyệt
9 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 35.31 01giờ 0phút 2025-11-02 18:02:26.000000 2025-11-02 19:02:42.000000 Đã duyệt
10 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 62.633 01giờ 1phút 2025-11-02 16:08:02.000000 2025-11-02 17:09:16.000000 Đã duyệt
11 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 33.692 00giờ 51phút 2025-11-02 14:09:25.000000 2025-11-02 15:00:50.000000 Đã duyệt
12 14A11635 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 40.949 01giờ 0phút 2025-10-30 07:58:59.000000 2025-10-30 08:59:25.000000 Đã duyệt
13 14C25423 Giáp An(22002116)(Mã Cũ) 22.244 00giờ 33phút 2025-10-28 08:57:57.000000 2025-10-28 09:31:05.000000 Đã duyệt