Hạng C1: C1K18
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
30-10-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
30-10-2025
TÒNG VĂN TÂM
2002-06-09 011202006321
-
826.679/ 24giờ 16phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
826.679/ 24giờ 16phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 52.54 | 02giờ 37phút | 2025-11-17 08:30:25.000000 | 2025-11-17 11:08:09.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 49.501 | 02giờ 30phút | 2025-11-17 05:44:11.000000 | 2025-11-17 08:14:27.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 61.691 | 03giờ 0phút | 2025-11-15 16:22:51.000000 | 2025-11-15 19:23:20.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 88.534 | 02giờ 9phút | 2025-11-15 13:54:41.000000 | 2025-11-15 16:04:30.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 86.75 | 02giờ 12phút | 2025-11-08 16:05:27.000000 | 2025-11-08 18:17:32.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 86.694 | 01giờ 58phút | 2025-11-08 13:49:59.000000 | 2025-11-08 15:48:38.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 114.732 | 02giờ 52phút | 2025-11-06 13:48:26.000000 | 2025-11-06 16:41:13.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 29.023 | 00giờ 37phút | 2025-10-31 08:54:18.000000 | 2025-10-31 09:31:37.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 72.296 | 01giờ 5phút | 2025-10-31 07:32:51.000000 | 2025-10-31 08:38:02.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 35.259 | 00giờ 48phút | 2025-10-31 06:28:44.000000 | 2025-10-31 07:17:03.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 32.287 | 01giờ 9phút | 2025-10-30 19:09:32.000000 | 2025-10-30 20:19:05.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A11635 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 30.604 | 01giờ 0phút | 2025-10-30 17:02:38.000000 | 2025-10-30 18:02:46.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 86.768 | 02giờ 14phút | 2025-10-29 06:14:10.000000 | 2025-10-29 08:28:24.000000 | Đã duyệt |