Hạng C1: C1K18
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
30-10-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
30-10-2025
KHÚC QUANG MINH
1999-03-19 022099004126
-
827.018/ 24giờ 15phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
827.018/ 24giờ 15phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 126.884 | 03giờ 57phút | 2025-11-15 05:03:07.000000 | 2025-11-15 09:00:48.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 89.473 | 02giờ 2phút | 2025-11-12 18:21:40.000000 | 2025-11-12 20:24:10.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 69.485 | 03giờ 57phút | 2025-11-12 14:07:05.000000 | 2025-11-12 18:04:13.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 45.098 | 01giờ 1phút | 2025-11-09 14:02:44.000000 | 2025-11-09 15:04:19.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 84.108 | 03giờ 57phút | 2025-11-09 06:05:11.000000 | 2025-11-09 10:02:39.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 85.027 | 02giờ 0phút | 2025-11-08 13:34:58.000000 | 2025-11-08 15:35:42.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 135.42 | 03giờ 0phút | 2025-11-08 09:34:51.000000 | 2025-11-08 12:35:05.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 40.412 | 01giờ 0phút | 2025-10-31 19:14:23.000000 | 2025-10-31 20:14:56.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A25807 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 40.171 | 01giờ 0phút | 2025-10-31 17:52:56.000000 | 2025-10-31 18:53:29.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 25.336 | 00giờ 39phút | 2025-10-31 16:55:17.000000 | 2025-10-31 17:34:42.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 63.083 | 01giờ 0phút | 2025-10-31 14:49:50.000000 | 2025-10-31 15:50:22.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C24994 | Nguyễn Thanh Quang(22002028)(Mã Cũ) | 22.521 | 00giờ 37phút | 2025-10-29 11:01:48.000000 | 2025-10-29 11:38:46.000000 | Đã duyệt |