Hạng C1: C1K18
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
30-10-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
30-10-2025
NGUYỄN PHONG TIẾN
1986-08-28 001086007010
-
826.408/ 24giờ 16phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
826.408/ 24giờ 16phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 138.351 | 03giờ 45phút | 2025-11-18 12:59:16.000000 | 2025-11-18 16:44:31.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 187.21 | 03giờ 38phút | 2025-11-17 12:49:59.000000 | 2025-11-17 16:28:13.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 94.156 | 02giờ 22phút | 2025-11-11 14:06:42.000000 | 2025-11-11 16:29:02.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 57.629 | 01giờ 58phút | 2025-11-11 11:52:19.000000 | 2025-11-11 13:50:27.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 50.083 | 02giờ 0phút | 2025-11-11 09:33:21.000000 | 2025-11-11 11:34:07.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 93.802 | 03giờ 21phút | 2025-11-10 12:59:49.000000 | 2025-11-10 16:20:44.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 30.458 | 01giờ 2phút | 2025-11-04 19:26:49.000000 | 2025-11-04 20:29:28.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 61.859 | 01giờ 4phút | 2025-11-04 18:06:23.000000 | 2025-11-04 19:10:32.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 43.635 | 02giờ 27phút | 2025-11-04 15:23:13.000000 | 2025-11-04 17:50:39.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 29.104 | 01giờ 36phút | 2025-11-04 12:24:57.000000 | 2025-11-04 14:01:28.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A11635 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 40.121 | 01giờ 0phút | 2025-10-31 09:46:42.000000 | 2025-10-31 10:47:02.000000 | Đã duyệt |