Hạng C1: C1K18
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
30-10-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
30-10-2025
NGÔ ĐỨC LONG
2006-08-19 022206001222
-
827.103/ 24giờ 10phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
827.103/ 24giờ 10phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 73.735 | 03giờ 7phút | 2025-11-22 11:51:04.000000 | 2025-11-22 14:58:50.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 76.538 | 02giờ 48phút | 2025-11-22 08:44:25.000000 | 2025-11-22 11:32:38.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 78.986 | 02giờ 6phút | 2025-11-16 12:22:13.000000 | 2025-11-16 14:28:23.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 65.891 | 01giờ 54phút | 2025-11-16 10:02:55.000000 | 2025-11-16 11:57:46.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 80.967 | 02giờ 16phút | 2025-11-16 07:21:30.000000 | 2025-11-16 09:37:46.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 136.064 | 03giờ 54phút | 2025-11-09 07:52:16.000000 | 2025-11-09 11:46:26.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 40.716 | 01giờ 2phút | 2025-11-02 19:40:50.000000 | 2025-11-02 20:43:23.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 35.966 | 00giờ 54phút | 2025-11-01 15:59:21.000000 | 2025-11-01 16:53:06.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 62.574 | 01giờ 3phút | 2025-11-01 14:39:54.000000 | 2025-11-01 15:43:16.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 35.756 | 00giờ 58phút | 2025-11-01 13:25:35.000000 | 2025-11-01 14:23:48.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A11635 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 40.56 | 01giờ 2phút | 2025-10-30 11:07:58.000000 | 2025-10-30 12:10:28.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 24.21 | 00giờ 39phút | 2025-10-28 16:03:32.000000 | 2025-10-28 16:42:18.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 40.015 | 01giờ 7phút | 2025-10-28 13:45:36.000000 | 2025-10-28 14:53:22.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 12.788 | 00giờ 30phút | 2025-10-28 11:18:43.000000 | 2025-10-28 11:49:16.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C25423 | Giáp An(22002116)(Mã Cũ) | 22.337 | 00giờ 45phút | 2025-10-28 08:09:28.000000 | 2025-10-28 08:54:49.000000 | Đã duyệt |