Hạng Cm-Dm: DMK4
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
29-10-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
30-10-2025
THÀN SEO TẢI
1994-02-02 011094008083
-
332.797/ 07giờ 33phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
332.797/ 07giờ 33phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 46.446 | 01giờ 43phút | 2025-11-02 07:52:45.000000 | 2025-11-02 09:36:17.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 26.042 | 01giờ 1phút | 2025-11-01 21:34:44.000000 | 2025-11-01 22:36:50.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 40.665 | 01giờ 1phút | 2025-11-01 18:03:05.000000 | 2025-11-01 19:04:56.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 105.257 | 01giờ 58phút | 2025-11-01 13:44:09.000000 | 2025-11-01 15:42:13.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 74.268 | 01giờ 4phút | 2025-11-01 11:14:26.000000 | 2025-11-01 12:19:06.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 40.119 | 00giờ 43phút | 2025-11-01 09:59:03.000000 | 2025-11-01 10:42:14.000000 | Đã duyệt |