Hạng Cm-Dm: DMK4
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
29-10-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
30-10-2025
LÊ THẾ MẠNH
1984-10-11 022084011555
-
331.582/ 07giờ 43phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
331.582/ 07giờ 43phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 52.186 | 01giờ 17phút | 2025-11-04 05:18:35.000000 | 2025-11-04 06:36:12.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 54.012 | 01giờ 21phút | 2025-11-02 20:14:11.000000 | 2025-11-02 21:35:17.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 36.275 | 01giờ 0phút | 2025-11-01 20:33:13.000000 | 2025-11-01 21:33:23.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14B04658 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 62.562 | 01giờ 0phút | 2025-10-29 09:47:06.000000 | 2025-10-29 10:47:19.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14B04658 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 28.235 | 00giờ 52phút | 2025-10-29 07:17:33.000000 | 2025-10-29 08:09:49.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14B04658 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 98.312 | 02giờ 12phút | 2025-10-28 20:16:13.000000 | 2025-10-28 22:28:57.000000 | Đã duyệt |