Hạng Cm-Dm: DMK4
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
29-10-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
30-10-2025
PHẠM VĂN CHIẾN
1984-09-10 034084019187
-
333.086/ 07giờ 35phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
333.086/ 07giờ 35phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 51.102 | 01giờ 20phút | 2025-11-04 10:10:22.000000 | 2025-11-04 11:30:31.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 48.512 | 01giờ 1phút | 2025-11-02 19:09:19.000000 | 2025-11-02 20:10:19.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 120.211 | 03giờ 6phút | 2025-11-02 10:12:20.000000 | 2025-11-02 13:18:39.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 71.254 | 01giờ 0phút | 2025-10-31 11:28:47.000000 | 2025-10-31 12:29:12.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14B04658 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 42.007 | 01giờ 6phút | 2025-10-28 18:11:28.000000 | 2025-10-28 19:18:11.000000 | Đã duyệt |