Hạng Cm-Dm: DMK4
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
29-10-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
30-10-2025
LƯU VĂN TÒNG
1994-03-05 035094009185
-
334.594/ 07giờ 35phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
334.594/ 07giờ 35phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 94.96 | 03giờ 17phút | 2025-11-04 12:56:56.000000 | 2025-11-04 16:14:08.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 93.501 | 01giờ 43phút | 2025-11-03 14:44:28.000000 | 2025-11-03 16:28:20.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 45.537 | 01giờ 0phút | 2025-10-31 20:09:13.000000 | 2025-10-31 21:09:32.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 73.679 | 01giờ 0phút | 2025-10-31 10:25:43.000000 | 2025-10-31 11:26:37.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 26.917 | 00giờ 33phút | 2025-10-31 08:48:36.000000 | 2025-10-31 09:21:28.000000 | Đã duyệt |