Hạng D2-Dm: D2-DMK4
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
29-10-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
30-10-2025
MAI XUÂN BIÊN
1987-07-19 022087006762
-
231.113/ 05giờ 4phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
231.113/ 05giờ 4phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn | 11.66 | 00giờ 31phút | 2025-11-04 09:38:08.000000 | 2025-11-04 10:09:21.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn | 25.482 | 01giờ 1phút | 2025-11-01 19:27:06.000000 | 2025-11-01 20:28:29.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn | 25.983 | 00giờ 30phút | 2025-11-01 10:42:54.000000 | 2025-11-01 11:13:20.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn | 80.946 | 01giờ 27phút | 2025-11-01 08:29:18.000000 | 2025-11-01 09:56:55.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14B04658 | Bùi Thái Sơn | 24.418 | 00giờ 33phút | 2025-10-29 10:47:40.000000 | 2025-10-29 11:21:15.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14B04658 | Bùi Thái Sơn | 62.624 | 01giờ 0phút | 2025-10-29 08:45:38.000000 | 2025-10-29 09:46:03.000000 | Đã duyệt |