Hạng D2-Dm: D2-DMK5
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
04-01-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
05-01-2026
LÊ VĂN PHƯƠNG
1991-04-06 033091005509
-
216.665/ 05giờ 6phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
216.665/ 05giờ 6phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 34.506 | 01giờ 15phút | 2026-01-09 09:52:20.000000 | 2026-01-09 11:07:08.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 48.062 | 01giờ 0phút | 2026-01-09 06:30:35.000000 | 2026-01-09 07:30:38.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 25.322 | 01giờ 0phút | 2026-01-08 19:07:44.000000 | 2026-01-08 20:07:48.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 78.266 | 01giờ 3phút | 2026-01-08 16:58:17.000000 | 2026-01-08 18:01:56.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 30.509 | 00giờ 47phút | 2026-01-08 15:07:01.000000 | 2026-01-08 15:54:09.000000 | Đã duyệt |