Hạng B.01: B01K41
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
04-02-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
02-02-2026
NGUYỄN VĂN PHONG
1990-03-19 030090020152
-
712.392/ 15giờ 43phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
712.392/ 15giờ 43phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A64069 | Nguyễn Xuân Thanh(22002211)(Mã Cũ) | 122.379 | 02giờ 51phút | 2026-02-10 13:11:31.000000 | 2026-02-10 16:03:20.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A64069 | Nguyễn Xuân Thanh(22002211)(Mã Cũ) | 127.956 | 02giờ 31phút | 2026-02-06 13:14:31.000000 | 2026-02-06 15:45:35.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A64069 | Nguyễn Xuân Thanh(22002211)(Mã Cũ) | 40.889 | 01giờ 1phút | 2026-02-05 19:19:30.000000 | 2026-02-05 20:20:51.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A64069 | Nguyễn Xuân Thanh(22002211)(Mã Cũ) | 107.485 | 02giờ 42phút | 2026-02-05 13:17:57.000000 | 2026-02-05 16:00:09.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A64069 | Nguyễn Xuân Thanh(22002211)(Mã Cũ) | 20.692 | 00giờ 30phút | 2026-02-04 17:35:09.000000 | 2026-02-04 18:05:13.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A64069 | Nguyễn Xuân Thanh(22002211)(Mã Cũ) | 64.738 | 01giờ 1phút | 2026-02-04 16:18:40.000000 | 2026-02-04 17:19:56.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A64069 | Nguyễn Xuân Thanh(22002211)(Mã Cũ) | 20.25 | 00giờ 32phút | 2026-02-04 15:29:52.000000 | 2026-02-04 16:02:31.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A64069 | Nguyễn Xuân Thanh(22002211)(Mã Cũ) | 107.752 | 02giờ 26phút | 2026-02-03 15:34:53.000000 | 2026-02-03 18:01:25.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A64069 | Nguyễn Xuân Thanh(22002211)(Mã Cũ) | 100.251 | 02giờ 7phút | 2026-02-02 09:59:01.000000 | 2026-02-02 12:06:01.000000 | Đã duyệt |