Hạng B.01: B01K41
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
04-02-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
02-02-2026
TRẦN THỊ NHO ĐÔNG
1987-09-16 025187011340
-
719.137/ 15giờ 57phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
719.137/ 15giờ 57phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A64069 | Nguyễn Xuân Thanh(22002211)(Mã Cũ) | 75.031 | 01giờ 34phút | 2026-02-27 14:14:13.000000 | 2026-02-27 15:48:26.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A64069 | Nguyễn Xuân Thanh(22002211)(Mã Cũ) | 162.358 | 03giờ 37phút | 2026-02-26 13:17:21.000000 | 2026-02-26 16:54:57.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A64069 | Nguyễn Xuân Thanh(22002211)(Mã Cũ) | 130.649 | 02giờ 49phút | 2026-02-25 12:49:09.000000 | 2026-02-25 15:38:53.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A64069 | Nguyễn Xuân Thanh(22002211)(Mã Cũ) | 140.803 | 02giờ 52phút | 2026-02-24 13:18:14.000000 | 2026-02-24 16:10:50.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A64069 | Nguyễn Xuân Thanh(22002211)(Mã Cũ) | 41.12 | 01giờ 4phút | 2026-02-05 18:14:34.000000 | 2026-02-05 19:18:41.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A64069 | Nguyễn Xuân Thanh(22002211)(Mã Cũ) | 64.461 | 01giờ 4phút | 2026-02-05 16:54:24.000000 | 2026-02-05 17:58:26.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A64069 | Nguyễn Xuân Thanh(22002211)(Mã Cũ) | 20.547 | 00giờ 34phút | 2026-02-05 16:04:16.000000 | 2026-02-05 16:39:00.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A64069 | Nguyễn Xuân Thanh(22002211)(Mã Cũ) | 84.168 | 02giờ 19phút | 2026-02-03 10:23:40.000000 | 2026-02-03 12:42:50.000000 | Đã duyệt |