Hạng B.01: B01K41
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
04-02-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
02-02-2026
KIỀU MẠNH TRƯỜNG
1983-12-13 022083003689
-
715.755/ 14giờ 26phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
715.755/ 14giờ 26phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 104.361 | 01giờ 51phút | 2026-02-26 06:43:25.000000 | 2026-02-26 08:35:05.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 30.071 | 00giờ 50phút | 2026-02-24 10:25:45.000000 | 2026-02-24 11:16:21.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 104.934 | 01giờ 51phút | 2026-02-24 06:17:38.000000 | 2026-02-24 08:08:50.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 108.444 | 02giờ 1phút | 2026-02-09 19:35:16.000000 | 2026-02-09 21:37:12.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 35.24 | 01giờ 3phút | 2026-02-06 19:39:48.000000 | 2026-02-06 20:43:11.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 93.644 | 02giờ 14phút | 2026-02-05 06:54:14.000000 | 2026-02-05 09:08:33.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 100.614 | 01giờ 54phút | 2026-02-04 10:10:18.000000 | 2026-02-04 12:04:55.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 80.006 | 01giờ 0phút | 2026-02-04 08:46:55.000000 | 2026-02-04 09:47:49.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 58.441 | 01giờ 38phút | 2026-02-04 06:51:23.000000 | 2026-02-04 08:30:00.000000 | Đã duyệt |