Hạng B.01: B01K41
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
04-02-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
02-02-2026
NGUYỄN ĐINH ĐỨC TÀI
2001-03-03 031201000132
-
710.581/ 14giờ 52phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
710.581/ 14giờ 52phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 93.429 | 01giờ 36phút | 2026-02-26 14:52:18.000000 | 2026-02-26 16:28:33.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 86.573 | 01giờ 56phút | 2026-02-26 12:33:24.000000 | 2026-02-26 14:29:53.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 106.843 | 02giờ 32phút | 2026-02-25 19:08:37.000000 | 2026-02-25 21:40:47.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 52.016 | 01giờ 25phút | 2026-02-07 13:22:01.000000 | 2026-02-07 14:47:01.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 73.839 | 01giờ 1phút | 2026-02-07 12:03:40.000000 | 2026-02-07 13:04:48.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 24.657 | 00giờ 37phút | 2026-02-07 11:03:33.000000 | 2026-02-07 11:40:56.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 38.227 | 01giờ 1phút | 2026-02-06 20:43:57.000000 | 2026-02-06 21:45:14.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 63.614 | 01giờ 16phút | 2026-02-03 20:43:11.000000 | 2026-02-03 21:59:31.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 171.383 | 03giờ 26phút | 2026-02-03 15:45:17.000000 | 2026-02-03 19:11:24.000000 | Đã duyệt |