Hạng B.01: B01K41

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
04-02-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
02-02-2026

VŨ MINH ANH

2000-07-20
022300002261

  • 712.1/ 15giờ 53phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 712.1/ 15giờ 53phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

10

Tổng số phiên

4

Tổng số ngày

308.05Km / 07giờ 43phút

Km / Giờ tự động

35.28Km / 01giờ 7phút

Km / Giờ tối

72.04Km / 01giờ 4phút

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14A87695 Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) 34.772 00giờ 45phút 2026-02-27 06:11:06.000000 2026-02-27 06:56:11.000000 Đã duyệt
2 14A87695 Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) 59.777 01giờ 27phút 2026-02-25 05:50:34.000000 2026-02-25 07:17:51.000000 Đã duyệt
3 14A87695 Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) 35.281 01giờ 7phút 2026-02-07 18:01:55.000000 2026-02-07 19:09:26.000000 Đã duyệt
4 14A87695 Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) 109.962 02giờ 43phút 2026-02-07 14:48:27.000000 2026-02-07 17:32:05.000000 Đã duyệt
5 14A87695 Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) 38.958 00giờ 53phút 2026-02-07 10:09:07.000000 2026-02-07 11:02:19.000000 Đã duyệt
6 14A87695 Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) 72.045 01giờ 4phút 2026-02-07 08:47:29.000000 2026-02-07 09:52:21.000000 Đã duyệt
7 14A87695 Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) 29.302 00giờ 46phút 2026-02-07 07:37:07.000000 2026-02-07 08:23:49.000000 Đã duyệt
8 14A87695 Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) 105.191 02giờ 22phút 2026-02-01 13:35:04.000000 2026-02-01 15:57:05.000000 Đã duyệt
9 14A87695 Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) 45.69 00giờ 57phút 2026-02-01 10:25:23.000000 2026-02-01 11:22:26.000000 Đã duyệt
10 14A87695 Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) 181.122 03giờ 46phút 2026-02-01 06:21:03.000000 2026-02-01 10:07:26.000000 Đã duyệt