Hạng B.01: B01K41

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
04-02-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
02-02-2026

TÔ THỊ LƯƠNG

1998-05-24
022198007585

  • 714.737/ 14giờ 23phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 714.737/ 14giờ 23phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

9

Tổng số phiên

5

Tổng số ngày

507.89Km / 10giờ 30phút

Km / Giờ tự động

65.51Km / 01giờ 33phút

Km / Giờ tối

62.97Km / 01giờ 3phút

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14A87695 Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) 108.216 02giờ 12phút 2026-02-10 16:38:49.000000 2026-02-10 18:50:55.000000 Đã duyệt
2 14A87695 Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) 126.273 02giờ 34phút 2026-02-08 17:40:10.000000 2026-02-08 20:15:03.000000 Đã duyệt
3 14A87695 Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) 167.712 03giờ 5phút 2026-02-08 14:12:53.000000 2026-02-08 17:18:05.000000 Đã duyệt
4 14A87695 Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) 23.288 00giờ 31phút 2026-02-05 20:43:17.000000 2026-02-05 21:15:22.000000 Đã duyệt
5 14A87695 Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) 62.97 01giờ 3phút 2026-02-05 18:36:54.000000 2026-02-05 19:39:53.000000 Đã duyệt
6 14A87695 Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) 40.173 01giờ 4phút 2026-02-05 16:27:59.000000 2026-02-05 17:32:43.000000 Đã duyệt
7 14A87695 Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) 42.224 01giờ 1phút 2026-02-04 20:24:42.000000 2026-02-04 21:25:55.000000 Đã duyệt
8 14A87695 Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) 93.814 01giờ 48phút 2026-02-01 17:58:07.000000 2026-02-01 19:45:51.000000 Đã duyệt
9 14A87695 Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) 50.067 01giờ 2phút 2026-02-01 15:58:16.000000 2026-02-01 17:00:23.000000 Đã duyệt