Hạng B.01: B01K41
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
04-02-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
02-02-2026
NGUYỄN THỊ THU
1990-11-29 031190006300
-
710.343/ 15giờ 6phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
710.343/ 15giờ 6phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14D01295 | Nguyễn Đức Toàn(22002198)(Mã Cũ) | 59.896 | 01giờ 8phút | 2026-02-27 15:18:02.000000 | 2026-02-27 16:26:08.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14D01295 | Nguyễn Đức Toàn(22002198)(Mã Cũ) | 126.373 | 02giờ 49phút | 2026-02-26 16:13:03.000000 | 2026-02-26 19:02:48.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14D01295 | Nguyễn Đức Toàn(22002198)(Mã Cũ) | 63.046 | 01giờ 37phút | 2026-02-26 13:47:31.000000 | 2026-02-26 15:24:43.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14D01295 | Nguyễn Đức Toàn(22002198)(Mã Cũ) | 73.413 | 01giờ 35phút | 2026-02-25 09:42:31.000000 | 2026-02-25 11:18:09.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14D01295 | Nguyễn Đức Toàn(22002198)(Mã Cũ) | 118.773 | 02giờ 13phút | 2026-02-25 07:03:36.000000 | 2026-02-25 09:17:16.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14D01295 | Nguyễn Đức Toàn(22002198)(Mã Cũ) | 37.701 | 01giờ 1phút | 2026-02-24 18:03:24.000000 | 2026-02-24 19:04:28.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14D01295 | Nguyễn Đức Toàn(22002198)(Mã Cũ) | 85.085 | 01giờ 49phút | 2026-02-24 15:47:01.000000 | 2026-02-24 17:36:40.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14D01295 | Nguyễn Đức Toàn(22002198)(Mã Cũ) | 63.778 | 01giờ 1phút | 2026-02-24 14:28:48.000000 | 2026-02-24 15:29:59.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14D01295 | Nguyễn Đức Toàn(22002198)(Mã Cũ) | 82.278 | 01giờ 49phút | 2026-02-24 12:15:37.000000 | 2026-02-24 14:05:29.000000 | Đã duyệt |