Hạng B.01: B01K41

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
04-02-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
02-02-2026

LÊ THU CÚC

2000-04-19
022300000362

  • 712.086/ 17giờ 44phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 712.086/ 17giờ 44phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

10

Tổng số phiên

4

Tổng số ngày

648.59Km / 16giờ 42phút

Km / Giờ tự động

37.09Km / 01giờ 3phút

Km / Giờ tối

63.49Km / 01giờ 2phút

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14D01295 Nguyễn Đức Toàn(22002198)(Mã Cũ) 65.591 01giờ 30phút 2026-02-10 14:50:41.000000 2026-02-10 16:21:11.000000 Đã duyệt
2 14D01295 Nguyễn Đức Toàn(22002198)(Mã Cũ) 111.534 02giờ 18phút 2026-02-10 12:09:15.000000 2026-02-10 14:27:35.000000 Đã duyệt
3 14D01295 Nguyễn Đức Toàn(22002198)(Mã Cũ) 50.414 01giờ 7phút 2026-02-10 10:30:35.000000 2026-02-10 11:37:30.000000 Đã duyệt
4 14D01295 Nguyễn Đức Toàn(22002198)(Mã Cũ) 108.543 02giờ 57phút 2026-02-10 07:15:39.000000 2026-02-10 10:12:36.000000 Đã duyệt
5 14D01295 Nguyễn Đức Toàn(22002198)(Mã Cũ) 74.395 02giờ 6phút 2026-02-08 06:49:28.000000 2026-02-08 08:55:47.000000 Đã duyệt
6 14D01295 Nguyễn Đức Toàn(22002198)(Mã Cũ) 48.298 01giờ 23phút 2026-02-07 17:03:41.000000 2026-02-07 18:27:11.000000 Đã duyệt
7 14D01295 Nguyễn Đức Toàn(22002198)(Mã Cũ) 141.186 03giờ 41phút 2026-02-07 13:06:30.000000 2026-02-07 16:47:38.000000 Đã duyệt
8 14D01295 Nguyễn Đức Toàn(22002198)(Mã Cũ) 37.092 01giờ 3phút 2026-02-05 21:26:27.000000 2026-02-05 22:29:11.000000 Đã duyệt
9 14D01295 Nguyễn Đức Toàn(22002198)(Mã Cũ) 63.494 01giờ 2phút 2026-02-05 19:17:13.000000 2026-02-05 20:19:22.000000 Đã duyệt
10 14D01295 Nguyễn Đức Toàn(22002198)(Mã Cũ) 11.539 00giờ 34phút 2026-02-05 17:37:53.000000 2026-02-05 18:11:59.000000 Đã duyệt